nilgiri hills

nilgiri hills

The tea plantation stretches across the rolling Nilgiri Hills.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy đồi Nilgiri: "Nilgiri Hills" tên của một dãy đồi nằmmiền nam Ấn Độ, thuộc bang Tamil Nadu một phần Kerala. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Phạn, có nghĩa "những ngọn đồi xanh lam" (do màu sắc của hoa kurinji nở rộ trên các sườn đồi). Đây một phần của Tây Ghats, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, khí hậu mát mẻ các đồn điền chè, cà phê.

dụ sử dụng
  • (Dãy đồi Nilgiri một điểm đến du lịch nổi tiếngmiền nam Ấn Độ.)
  • (Nhiều đồn điền chè nằmdãy đồi Nilgiri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nilgiri Hills" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , du lịch hoặc sinh thái để chỉ một khu vực cụ thể.
    • The biodiversity of the Nilgiri Hills is remarkable, with many endemic species. (Đa dạng sinh học của dãy đồi Nilgiri rất đáng chú ý, với nhiều loài đặc hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nilgiri (Danh từ riêng): tên gọi tắt của dãy đồi Nilgiri.
    • We are planning a trip to the Nilgiri next month. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Nilgiri vào tháng tới.)
  • Nilgiri tea (Danh từ): một loại trà nổi tiếng được trồngvùng này.
    • Nilgiri tea has a distinct aroma and flavor. (Trà Nilgiri hương thơm vị đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Western Ghats (Danh từ riêng): dãy núi lớn hơn bao gồm Nilgiri Hills, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa (Nilgiri Hills một phần của Western Ghats).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Nilgiri Hills".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Nilgiri Hills".